Chỉ cần bấm một nút, thang máy bắt đầu di chuyển. Một dây chuyền trong nhà máy có thể vận hành liên tục với hàng loạt động cơ, cảm biến và thiết bị điều khiển. Hệ thống chiếu sáng trong tòa nhà có thể tự động bật theo từng khu vực. Máy bơm, quạt, thiết bị sản xuất và nhiều hệ thống kỹ thuật khác cũng cần nguồn điện để hoạt động ổn định.
Phía sau những thao tác tưởng như rất đơn giản ấy là cả một hệ thống gồm nguồn điện, mạch điện, thiết bị, động cơ, cảm biến, bộ điều khiển, thiết bị bảo vệ và con người vận hành.
Đó cũng là một cách để hình dung về Kỹ thuật điện điện tử.
Nhiều người khi nghe tên ngành vẫn nghĩ học điện chủ yếu là đấu dây, lắp ổ cắm hoặc sửa chữa thiết bị điện. Thực tế, phạm vi của Kỹ thuật điện điện tử rộng hơn rất nhiều. Người học có thể tiếp cận từ những nguyên lý cơ bản của mạch điện đến điện tử, máy điện, hệ thống cung cấp điện, đo lường, cảm biến, điều khiển và các hệ thống kỹ thuật trong công nghiệp.
Khi nhà máy, tòa nhà và nhiều thiết bị ngày càng được tự động hóa, kiến thức điện cũng ngày càng kết nối với điều khiển, phần mềm và dữ liệu. Vì vậy, tìm hiểu Kỹ thuật điện điện tử 2026 không chỉ là tìm hiểu về dòng điện mà còn là tìm hiểu cách một hệ thống được thiết kế, vận hành, giám sát và bảo vệ.
Trong bài viết này, VNI Education sẽ cùng bạn tìm hiểu Kỹ thuật điện điện tử học gì, người học cần những kỹ năng nào, có thể phát triển theo những hướng nghề nghiệp nào và vì sao lĩnh vực này hiện diện phía sau rất nhiều hệ thống chúng ta sử dụng mỗi ngày.

Mục lục bài
- 1. Kỹ thuật điện điện tử – ngành học không chỉ có dây điện và ổ cắm
- 2. Vì sao Kỹ thuật điện điện tử vẫn hiện diện trong nhiều hệ thống hiện đại?
- 3. Kỹ thuật điện điện tử học gì?
- 4. Học Kỹ thuật điện điện tử có phải ngày nào cũng đấu dây và sửa máy?
- 5. Ai phù hợp với Kỹ thuật điện điện tử?
- 6. Kỹ thuật điện điện tử ra trường làm gì?
- 6.1. Thiết kế và triển khai hệ thống điện
- 6.2. Vận hành hệ thống điện
- 6.3. Bảo trì và sửa chữa thiết bị
- 6.4. Kỹ thuật điện trong nhà máy sản xuất
- 6.5. Điều khiển và tự động hóa
- 6.6. Thiết bị điện – điện tử
- 6.7. Hệ thống điện trong công trình và tòa nhà
- 6.8. Năng lượng và các hệ thống liên quan
- 6.9. Tư vấn và kinh doanh kỹ thuật
- 6.10. Nghiên cứu, đào tạo và học tập nâng cao
- 7. Tự động hóa, AI và công nghệ đang thay đổi Kỹ thuật điện điện tử như thế nào?
- 8. Học Kỹ thuật điện điện tử năm 2026 cần chuẩn bị gì?
- 9.Những câu hỏi thường gặp về Kỹ thuật điện điện tử
- Kỹ thuật điện điện tử học gì?
- Học Kỹ thuật điện điện tử có khó không?
- Học Kỹ thuật điện điện tử có cần giỏi Toán không?
- Kỹ thuật điện điện tử có phải học nhiều Vật lý không?
- Học Kỹ thuật điện điện tử có phải chỉ đi sửa điện?
- Kỹ thuật điện điện tử có học lập trình không?
- Kỹ thuật điện điện tử ra trường làm gì?
- Học Kỹ thuật điện điện tử có thể làm tự động hóa không?
- Kỹ thuật điện điện tử khác Điện công nghiệp như thế nào?
- Học Kỹ thuật điện điện tử năm 2026 có nên quan tâm AI không?
- Bước 1. Liên hệ tư vấn
- Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ
- Bước 3. Hoàn thiện thủ tục đăng ký
- Bước 4. Tham gia khóa học
1. Kỹ thuật điện điện tử – ngành học không chỉ có dây điện và ổ cắm
Nhắc đến điện, hình ảnh đầu tiên nhiều người nghĩ tới thường là dây dẫn, bóng đèn, ổ cắm, công tắc hoặc người thợ đang sửa chữa một thiết bị. Đây đều là những hình ảnh liên quan đến điện nhưng chưa phản ánh đầy đủ phạm vi của Kỹ thuật điện điện tử.
Ở trình độ đào tạo chuyên môn, người học cần hiểu không chỉ cách kết nối thiết bị mà còn cả nguyên lý phía sau quá trình hoạt động của chúng.
1.1. Kỹ thuật điện điện tử là gì?
Có thể hiểu đơn giản, Kỹ thuật điện điện tử là lĩnh vực liên quan đến nghiên cứu, thiết kế, ứng dụng, vận hành và xử lý các hệ thống, thiết bị sử dụng điện và điện tử.
Phạm vi cụ thể phụ thuộc vào chương trình đào tạo và định hướng chuyên môn của từng cơ sở đào tạo.
Người học có thể tiếp cận những nội dung như mạch điện, điện tử, máy điện, hệ thống cung cấp điện, thiết bị điện – điện tử, đo lường, cảm biến, điều khiển và một số nội dung về tự động hóa.
Điểm quan trọng là các thành phần này không tồn tại riêng biệt.
Trong một nhà máy, nguồn điện phải được đưa đến thiết bị. Động cơ cần được điều khiển. Cảm biến ghi nhận trạng thái. Bộ điều khiển xử lý tín hiệu. Thiết bị bảo vệ giúp hệ thống phản ứng khi xuất hiện sự cố.
Người học Kỹ thuật điện điện tử vì vậy cần dần hình thành khả năng nhìn một thiết bị như một phần của cả hệ thống.
1.2. Vì sao nhiều người vẫn nghĩ học điện là đi sửa điện?
Đây là cách hiểu khá phổ biến bởi sửa chữa là hoạt động mà chúng ta thường nhìn thấy trong cuộc sống.
Khi bóng đèn không sáng, ổ cắm gặp sự cố hoặc một thiết bị ngừng hoạt động, chúng ta gọi người có chuyên môn đến kiểm tra. Vì vậy, hình ảnh “người làm điện” thường gắn với sửa chữa.
Nhưng sửa chữa chỉ là một phần trong phạm vi nghề nghiệp.
Một hệ thống trước khi được đưa vào vận hành còn trải qua quá trình tính toán, thiết kế, lựa chọn thiết bị, lắp đặt, kiểm tra và chạy thử. Trong quá trình sử dụng, hệ thống tiếp tục cần được vận hành, giám sát, bảo trì và xử lý khi xuất hiện bất thường.
Trong nhà máy, người làm kỹ thuật có thể phải đọc sơ đồ, kiểm tra tín hiệu cảm biến, xác định nguyên nhân khiến động cơ không hoạt động hoặc theo dõi trạng thái của hệ thống điều khiển.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn Kỹ thuật điện điện tử dưới góc độ “học để sửa điện”, người tìm hiểu ngành sẽ bỏ qua nhiều nội dung quan trọng.
1.3. Điện và điện tử khác nhau như thế nào?
Điện và điện tử có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Điện thường gắn với quá trình tạo ra, truyền tải, phân phối, biến đổi và sử dụng năng lượng điện. Nguồn điện, động cơ, máy biến áp hay hệ thống cung cấp điện là những ví dụ dễ hình dung.
Điện tử lại liên quan nhiều hơn đến linh kiện, mạch và việc xử lý hoặc điều khiển tín hiệu.
Trong các hệ thống hiện đại, hai lĩnh vực này thường kết hợp với nhau.
Một động cơ cần điện để tạo chuyển động. Nhưng việc quyết định khi nào động cơ chạy, dừng hoặc thay đổi trạng thái có thể liên quan đến cảm biến, thiết bị điện tử và bộ điều khiển.
Đây cũng là lý do chương trình Kỹ thuật điện điện tử thường không chỉ dừng ở kiến thức điện đơn thuần.
1.4. Kỹ thuật điện điện tử xuất hiện ở đâu trong cuộc sống?
Có thể bắt gặp ứng dụng của điện và điện tử ở rất nhiều nơi.
Trong một tòa nhà có hệ thống chiếu sáng, cấp điện, thang máy, máy bơm, thông gió và nhiều thiết bị kỹ thuật.
Trong nhà máy có động cơ, dây chuyền, tủ điện, cảm biến, bộ điều khiển và hệ thống giám sát.
Trong lĩnh vực năng lượng có các thiết bị biến đổi, phân phối và quản lý điện năng.
Ngay cả những thiết bị quen thuộc trong đời sống cũng chứa nhiều linh kiện và mạch điện tử.
Người sử dụng thường chỉ nhìn thấy kết quả cuối cùng: máy hoạt động, đèn sáng hoặc thang máy di chuyển.
Người học Kỹ thuật điện điện tử lại cần tìm hiểu câu chuyện phía sau: điều gì khiến cả hệ thống có thể hoạt động đúng như mong muốn?
2. Vì sao Kỹ thuật điện điện tử vẫn hiện diện trong nhiều hệ thống hiện đại?
Công nghệ thay đổi nhanh, nhưng điện vẫn là một trong những nền tảng giúp máy móc và thiết bị hoạt động.
Điểm khác biệt là hệ thống điện ngày nay không chỉ cần cung cấp năng lượng. Chúng ngày càng gắn với khả năng đo lường, điều khiển, giám sát và trao đổi dữ liệu.
Đó là bối cảnh khiến Kỹ thuật điện điện tử tiếp tục phát triển cùng nhiều lĩnh vực công nghệ khác.
2.1. Điện vẫn là nền tảng để thiết bị hoạt động
Một hệ thống phần mềm có thể rất thông minh, nhưng máy móc vật lý vẫn cần năng lượng.
Robot cần điện.
Động cơ cần điện.
Cảm biến và bộ điều khiển cũng cần được cấp nguồn.
Máy tính công nghiệp, thiết bị đo và nhiều thiết bị khác đều phải hoạt động trong một hệ thống điện phù hợp.
Công nghệ càng phát triển, yêu cầu đối với việc thiết kế và vận hành những hệ thống đó càng có thể trở nên phức tạp.
2.2. Nhà máy ngày càng tự động hóa
Trong một dây chuyền sản xuất, con người không nhất thiết phải trực tiếp bật từng động cơ hoặc thực hiện từng thao tác.
Cảm biến có thể ghi nhận trạng thái. Bộ điều khiển xử lý tín hiệu. Thiết bị chấp hành thực hiện lệnh. Hệ thống giám sát giúp người vận hành theo dõi quá trình.
Điều này khiến Kỹ thuật điện điện tử ngày càng có nhiều điểm giao với điều khiển và tự động hóa.
Người học không chỉ cần biết thiết bị được cấp điện thế nào mà còn cần hiểu thiết bị nhận lệnh, phản hồi và phối hợp với những thành phần khác ra sao.
2.3. Tòa nhà ngày càng có nhiều hệ thống kỹ thuật
Một công trình hiện đại không chỉ có bóng đèn và ổ cắm.
Bên trong có thể bao gồm hệ thống điện, chiếu sáng, động lực, thang máy, bơm, thông gió, giám sát và nhiều thiết bị khác tùy loại công trình.
Khi số lượng thiết bị tăng, yêu cầu về phân phối điện, bảo vệ, điều khiển và vận hành cũng tăng theo.
Đây là một trong những môi trường mà kiến thức Kỹ thuật điện điện tử có thể được ứng dụng.
2.4. Năng lượng cần được sử dụng hiệu quả hơn
Câu chuyện của ngành điện ngày nay không chỉ là “có điện để sử dụng”.
Thiết bị có thể được điều khiển theo nhu cầu thay vì hoạt động liên tục. Thông số vận hành có thể được theo dõi để nhận biết bất thường. Hệ thống có thể được tính toán để sử dụng năng lượng hợp lý hơn.
Sự phát triển của các nguồn năng lượng mới cũng tạo ra những bài toán về biến đổi, kết nối, điều khiển và quản lý điện năng.
Không phải mọi chương trình Kỹ thuật điện điện tử đều đào tạo chuyên sâu về năng lượng tái tạo, nhưng đây là một ví dụ cho thấy lĩnh vực điện đang tiếp tục thay đổi.
2.5. Thiết bị ngày càng “thông minh”
Một thiết bị truyền thống có thể chỉ cần bật hoặc tắt.
Thiết bị hiện đại có thể nhận thông tin từ cảm biến, tự điều chỉnh trạng thái và gửi dữ liệu đến hệ thống giám sát.
Điều đó tạo ra sự kết hợp ngày càng rõ giữa điện, điện tử, điều khiển và công nghệ số.
Vì vậy, học Kỹ thuật điện điện tử 2026 không chỉ là học cách làm cho thiết bị có điện mà còn cần hiểu cách các thiết bị phối hợp trong một hệ thống.
3. Kỹ thuật điện điện tử học gì?
Kỹ thuật điện điện tử học gì là câu hỏi quan trọng với người đang cân nhắc lựa chọn ngành.
Khung chương trình cụ thể sẽ khác nhau giữa từng cơ sở đào tạo, trình độ và định hướng chuyên môn. Tuy nhiên, người học thường xây dựng kiến thức từ nền tảng khoa học đến mạch điện, điện tử, máy điện, cung cấp điện, đo lường, điều khiển và thực hành kỹ thuật.
Các nhóm kiến thức thường có tính kế thừa. Muốn hiểu một hệ thống phức tạp, trước hết cần hiểu những nguyên lý và thành phần cơ bản tạo nên hệ thống đó.

3.1. Toán, Vật lý và kiến thức kỹ thuật nền tảng
Kỹ thuật điện điện tử thuộc nhóm ngành kỹ thuật nên Toán và Vật lý có vai trò quan trọng.
Toán giúp người học tính toán, mô hình hóa và phân tích các đại lượng kỹ thuật. Vật lý tạo nền tảng để hiểu điện, từ trường, năng lượng và nhiều hiện tượng liên quan.
Tùy chương trình, sinh viên còn được học những kiến thức cơ sở kỹ thuật khác trước khi bước vào các học phần chuyên sâu.
Điều này không có nghĩa chỉ người cực giỏi Toán mới có thể học ngành. Nhưng người học cần sẵn sàng làm việc với công thức, số liệu và tư duy logic.
3.2. Mạch điện
Mạch điện là một trong những nền tảng quan trọng của chương trình Kỹ thuật điện điện tử.
Người học cần hiểu những khái niệm như điện áp, dòng điện, công suất và mối quan hệ giữa các thành phần trong mạch.
Từ những mạch cơ bản, sinh viên dần tiếp cận cách phân tích các hệ thống phức tạp hơn.
Mục tiêu không chỉ là biết nối dây sao cho thiết bị hoạt động. Người học còn cần hiểu tại sao mạch hoạt động như vậy và điều gì xảy ra khi một thông số thay đổi.
3.3. Điện tử cơ bản
Kiến thức điện tử đưa người học đến gần hơn với linh kiện và các mạch xử lý tín hiệu.
Tùy chương trình đào tạo Kỹ thuật điện điện tử, sinh viên có thể tìm hiểu linh kiện điện tử, nguyên lý hoạt động và cách chúng được kết hợp trong mạch.
Điện tử có vai trò trong nhiều thiết bị điều khiển và hệ thống hiện đại.
Đây cũng là cầu nối giúp người học hiểu cách tín hiệu được tạo ra, xử lý và sử dụng.
3.4. Máy điện
Động cơ điện xuất hiện ở rất nhiều nơi, từ máy bơm, quạt đến dây chuyền công nghiệp.
Máy biến áp lại có vai trò trong quá trình biến đổi điện áp.
Vì vậy, máy điện là một nhóm kiến thức đáng chú ý khi học Kỹ thuật điện điện tử.
Người học có thể tiếp cận cấu tạo, nguyên lý hoạt động, đặc tính và cách sử dụng các loại máy điện.
Từ đó, sinh viên không chỉ nhìn động cơ như một thiết bị “cấp điện rồi chạy” mà hiểu nó là một thành phần cần được lựa chọn, điều khiển và bảo vệ.
3.5. Hệ thống cung cấp điện
Điện cần được đưa từ nguồn đến nơi sử dụng một cách phù hợp.
Phía sau quá trình đó là các bài toán về phụ tải, thiết bị, phân phối và bảo vệ.
Trong Kỹ thuật điện điện tử, người học có thể được tiếp cận những nguyên lý liên quan đến cung cấp điện và mạng điện ở các phạm vi khác nhau tùy chương trình.
Nhóm kiến thức này giúp sinh viên hiểu cách điện được đưa đến máy móc, công trình hoặc hệ thống sản xuất.
3.6. Đo lường và cảm biến
Muốn điều khiển một hệ thống, trước hết cần biết hệ thống đang ở trạng thái nào.
Đó là lúc đo lường và cảm biến phát huy vai trò.
Cảm biến có thể ghi nhận nhiệt độ, vị trí, áp suất, khoảng cách hoặc nhiều đại lượng khác. Thông tin được chuyển thành tín hiệu để hệ thống xử lý.
Sinh viên Kỹ thuật điện điện tử vì vậy cần hiểu thiết bị đo, tín hiệu và ý nghĩa của dữ liệu thu nhận được.
3.7. Điều khiển và tự động hóa
Khi một hệ thống có khả năng phản ứng dựa trên trạng thái thực tế, điều khiển bắt đầu xuất hiện.
Ví dụ, khi cảm biến phát hiện một điều kiện nhất định, bộ điều khiển có thể ra lệnh cho động cơ chạy hoặc dừng.
Trong một hệ thống phức tạp hơn, nhiều thiết bị phải phối hợp theo một trình tự.
Đây là lý do kiến thức điều khiển và tự động hóa ngày càng đáng chú ý đối với người học Kỹ thuật điện điện tử.
3.8. PLC và điều khiển công nghiệp
PLC là thiết bị điều khiển được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Tùy chương trình, sinh viên có thể được tiếp cận cách xây dựng logic điều khiển, kết nối tín hiệu và vận hành hệ thống sử dụng PLC.
Đây cũng là một ví dụ cho thấy Kỹ thuật điện điện tử có thể liên quan đến lập trình.
Tuy nhiên, mục tiêu của việc lập trình ở đây chủ yếu phục vụ điều khiển thiết bị và hệ thống, khác với hướng phát triển phần mềm chuyên sâu.
3.9. An toàn điện và bảo vệ hệ thống
Điện mang lại năng lượng nhưng cũng đi kèm rủi ro.
Vì vậy, an toàn không phải một nội dung phụ của ngành.
Người học Kỹ thuật điện điện tử cần hình thành ý thức tuân thủ quy trình, sử dụng thiết bị phù hợp và nhận biết nguy cơ trong quá trình làm việc.
Bên cạnh bảo vệ con người, hệ thống cũng cần được bảo vệ khi xuất hiện những trạng thái bất thường.
Đây là lý do tính cẩn thận và kỷ luật kỹ thuật đặc biệt quan trọng.
3.10. Thực hành, đồ án và trải nghiệm nghề nghiệp
Không thể học Kỹ thuật điện điện tử chỉ bằng lý thuyết.
Người học cần quan sát thiết bị, đo đạc, kết nối mạch, đọc sơ đồ, kiểm tra tín hiệu và giải quyết các tình huống kỹ thuật.
Tùy chương trình, sinh viên có thể tham gia thực hành tại phòng thí nghiệm, thực hiện đồ án và trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp.
Đây là quá trình giúp các khái niệm về mạch điện, động cơ, cảm biến và điều khiển chuyển từ sơ đồ trên giấy thành những hệ thống có thể quan sát và vận hành.
Nhìn tổng thể, nội dung Kỹ thuật điện điện tử học gì có thể được hình dung qua các nhóm: nền tảng Toán – Vật lý, mạch điện, điện tử, máy điện, cung cấp điện, đo lường – cảm biến, điều khiển – tự động hóa, PLC, an toàn – bảo vệ và thực hành nghề nghiệp.
4. Học Kỹ thuật điện điện tử có phải ngày nào cũng đấu dây và sửa máy?
Thực hành là đặc điểm quan trọng của ngành kỹ thuật. Nhưng nếu hình dung sinh viên Kỹ thuật điện điện tử dành toàn bộ thời gian để cầm tua vít, đấu dây và sửa máy thì chưa đầy đủ.
Phía trước mỗi thao tác thực hành thường là một quá trình đọc, tính toán, phân tích và xác định phương án.
4.1. Thực hành quan trọng nhưng không phải toàn bộ
Đấu nối một mạch có thể chỉ mất một khoảng thời gian ngắn.
Nhưng trước đó, người thực hiện cần biết thiết bị nào được sử dụng, điện áp bao nhiêu, kết nối như thế nào và hệ thống cần được bảo vệ ra sao.
Nếu mạch không hoạt động, thay linh kiện một cách ngẫu nhiên không phải phương án tốt.
Người làm kỹ thuật cần đo, kiểm tra và xác định nguyên nhân.
Đó là lúc lý thuyết hỗ trợ thực hành.
4.2. Người học phải biết đọc sơ đồ và phân tích hệ thống
Sơ đồ kỹ thuật có thể xem như một dạng ngôn ngữ của ngành.
Thông qua sơ đồ, người học hiểu các thành phần được kết nối ra sao, nguồn điện đi như thế nào và tín hiệu được truyền theo hướng nào.
Khả năng đọc sơ đồ đặc biệt quan trọng khi hệ thống có nhiều thiết bị.
Sinh viên Kỹ thuật điện điện tử cần từng bước rèn khả năng chuyển từ sơ đồ sang thiết bị thực tế và ngược lại.
4.3. Từ một mạch điện nhỏ đến một hệ thống lớn
Trong giai đoạn đầu, người học có thể làm việc với những mạch tương đối đơn giản để hiểu nguyên lý.
Sau đó, các thành phần được kết nối thành hệ thống lớn hơn.
Một cảm biến riêng lẻ chỉ tạo ra tín hiệu. Nhưng khi kết nối cảm biến với bộ điều khiển và động cơ, người học bắt đầu nhìn thấy cách một hệ thống tự động hình thành.
Đây là bước chuyển quan trọng trong Kỹ thuật điện điện tử: từ hiểu từng thiết bị đến hiểu mối quan hệ giữa các thiết bị.
4.4. Máy tính và phần mềm xuất hiện ngày càng nhiều
Nhiều hệ thống hiện đại được cấu hình, lập trình, mô phỏng hoặc giám sát bằng máy tính.
Người làm điện có thể sử dụng phần mềm để vẽ sơ đồ, tính toán, cấu hình thiết bị, lập trình bộ điều khiển hoặc theo dõi dữ liệu vận hành.
Vì vậy, kỹ năng số ngày càng có ý nghĩa đối với người học ngành.
4.5. Kỹ thuật điện điện tử có cần biết lập trình không?
Điều này phụ thuộc vào hướng chuyên môn.
Không phải mọi vị trí của Kỹ thuật điện điện tử đều yêu cầu khả năng lập trình ở mức giống kỹ sư phần mềm.
Tuy nhiên, nếu làm việc với PLC, vi điều khiển, hệ thống điều khiển hoặc thiết bị thông minh, người học có thể cần làm quen với logic và ngôn ngữ lập trình phù hợp.
Do đó, lập trình không phải thứ hoàn toàn tách biệt khỏi ngành điện hiện đại.
5. Ai phù hợp với Kỹ thuật điện điện tử?
Không có một mẫu người duy nhất phù hợp với ngành.
Tuy nhiên, do đặc thù liên quan đến thiết bị, hệ thống, số liệu và an toàn, một số đặc điểm có thể giúp người học thuận lợi hơn khi theo Kỹ thuật điện điện tử.
5.1. Người thích tìm hiểu cách máy móc hoạt động
Nếu từng nhìn một thiết bị và tự hỏi “bên trong nó có gì?” hoặc “vì sao nó hoạt động được?”, đây có thể là một dấu hiệu đáng chú ý.
Một chiếc máy không chỉ có lớp vỏ bên ngoài. Bên trong có thể gồm nguồn, động cơ, cảm biến, mạch điện tử và bộ điều khiển.
Kỹ thuật điện điện tử phù hợp với người thích tìm hiểu mối quan hệ giữa những thành phần đó.
5.2. Người có tư duy logic và thích giải quyết vấn đề
Khi một hệ thống không hoạt động, người kỹ thuật cần tìm nguyên nhân.
Nguồn điện có vấn đề?
Cảm biến có gửi đúng tín hiệu?
Thiết bị bảo vệ đã tác động?
Bộ điều khiển có thực hiện đúng logic?
Khả năng chia một vấn đề lớn thành nhiều phần nhỏ và kiểm tra từng khả năng rất hữu ích khi học ngành này.
5.3. Người không ngại Toán và Vật lý
Không cần tự đặt điều kiện rằng phải đứng đầu lớp Toán mới có thể học Kỹ thuật điện điện tử.
Tuy nhiên, đây là ngành kỹ thuật nên người học khó tránh các phép tính và kiến thức Vật lý.
Điều quan trọng hơn là sẵn sàng học và hiểu chúng.
5.4. Người cẩn thận và coi trọng an toàn
Sai một kết nối điện trong thực tế có thể gây ra hậu quả đáng kể.
Do đó, tính cẩn thận là đặc điểm quan trọng với người học Kỹ thuật điện điện tử.
Người học cần hình thành thói quen kiểm tra thông số, đọc tài liệu kỹ thuật và tuân thủ quy trình thay vì dựa vào phỏng đoán.
5.5. Người thích kết hợp lý thuyết với thực hành
Nếu chỉ muốn học lý thuyết mà không thích tiếp xúc thiết bị, hoặc ngược lại chỉ muốn thao tác mà không muốn tìm hiểu nguyên lý, người học có thể gặp khó khăn.
Ngành này cần cả hai.
Lý thuyết giúp giải thích tại sao hệ thống hoạt động. Thực hành giúp biến kiến thức thành kỹ năng.
5.6. Ai nên cân nhắc kỹ trước khi chọn ngành?
Nếu hoàn toàn không hứng thú với thiết bị, hệ thống kỹ thuật, số liệu hoặc quá trình tìm lỗi, người học nên tìm hiểu kỹ trước khi lựa chọn.
Tương tự, nếu không muốn làm việc trong môi trường yêu cầu quy trình và an toàn, một số hướng nghề nghiệp của Kỹ thuật điện điện tử có thể không phù hợp với kỳ vọng.
6. Kỹ thuật điện điện tử ra trường làm gì?
Kỹ thuật điện điện tử ra trường làm gì là một trong những câu hỏi quan trọng nhất khi lựa chọn ngành.
Phạm vi công việc phụ thuộc trình độ đào tạo, chương trình, chuyên môn, kinh nghiệm và yêu cầu của từng vị trí. Vì vậy, không nên hiểu rằng chỉ cần tốt nghiệp là mặc nhiên làm được mọi công việc liên quan đến điện.
Người học có thể tham khảo một số nhóm hướng nghề nghiệp dưới đây.
6.1. Thiết kế và triển khai hệ thống điện
Một hệ thống cần được tính toán và thiết kế trước khi lắp đặt.
Người có chuyên môn phù hợp có thể tham gia lựa chọn thiết bị, xây dựng sơ đồ và triển khai các hạng mục kỹ thuật trong phạm vi công việc được giao.
Hướng này đòi hỏi kiến thức nền tảng và khả năng đọc tài liệu kỹ thuật.
6.2. Vận hành hệ thống điện
Sau khi hệ thống được đưa vào sử dụng, quá trình vận hành cần được theo dõi.
Người làm kỹ thuật có thể kiểm tra trạng thái thiết bị, ghi nhận thông số, xử lý tình huống và phối hợp để hệ thống hoạt động theo yêu cầu.
Đối với những hệ thống lớn, vận hành thường gắn với quy trình và yêu cầu an toàn chặt chẽ.
6.3. Bảo trì và sửa chữa thiết bị
Đây là phần khiến nhiều người gắn Kỹ thuật điện điện tử với “sửa điện”.
Bảo trì và sửa chữa thực sự là một hướng nghề nghiệp quan trọng nhưng không phải toàn bộ ngành.
Người làm bảo trì cần hiểu thiết bị, đọc sơ đồ, đo kiểm và xác định nguyên nhân sự cố.
Trong môi trường sản xuất, phát hiện vấn đề sớm còn có ý nghĩa trong việc hạn chế thời gian máy móc phải dừng hoạt động.
6.4. Kỹ thuật điện trong nhà máy sản xuất
Nhà máy sử dụng nhiều động cơ, tủ điện, cảm biến, bộ điều khiển và dây chuyền.
Do đó, đây là một trong những môi trường ứng dụng kiến thức Kỹ thuật điện điện tử.
Người làm việc có thể tham gia vận hành, bảo trì, cải tiến hoặc hỗ trợ triển khai hệ thống tùy vị trí và năng lực chuyên môn.
6.5. Điều khiển và tự động hóa
Người có nền tảng điện và tiếp tục phát triển kiến thức điều khiển có thể tìm hiểu các vị trí liên quan đến PLC, cảm biến, hệ thống giám sát hoặc dây chuyền tự động.
Đây là hướng thể hiện khá rõ sự giao thoa giữa điện và công nghệ.
Người kỹ thuật không chỉ kiểm tra thiết bị có điện hay không mà còn phải xác định thiết bị có nhận đúng tín hiệu và thực hiện đúng logic hay không.
6.6. Thiết bị điện – điện tử
Các doanh nghiệp sản xuất, phân phối hoặc cung cấp giải pháp thiết bị cần những vị trí có kiến thức kỹ thuật phù hợp.
Công việc có thể liên quan đến kiểm tra, hỗ trợ kỹ thuật, ứng dụng sản phẩm hoặc những nhiệm vụ khác.
Nền tảng Kỹ thuật điện điện tử giúp người học hiểu thông số và nguyên lý thay vì chỉ nhận biết tên thiết bị.
6.7. Hệ thống điện trong công trình và tòa nhà
Tòa nhà, trung tâm thương mại, cơ sở sản xuất và nhiều công trình khác đều có các hệ thống kỹ thuật.
Người có chuyên môn phù hợp có thể tham gia thiết kế, triển khai, vận hành hoặc bảo trì các hạng mục điện tùy yêu cầu của vị trí.
Đây là một ví dụ rất rõ cho tiêu đề của bài: ngành điện thực sự đứng phía sau nhiều hệ thống chúng ta sử dụng mỗi ngày.
6.8. Năng lượng và các hệ thống liên quan
Người học Kỹ thuật điện điện tử có thể tiếp tục phát triển theo một số hướng liên quan đến năng lượng nếu chương trình và năng lực chuyên môn phù hợp.
Điện mặt trời, lưu trữ năng lượng hay quản lý năng lượng đều có những bài toán liên quan đến thiết bị điện, biến đổi năng lượng và điều khiển.
Tuy nhiên, mỗi lĩnh vực có yêu cầu chuyên sâu riêng nên người học cần tiếp tục bổ sung kiến thức.
6.9. Tư vấn và kinh doanh kỹ thuật
Không phải người học ngành kỹ thuật nào cũng làm việc trực tiếp tại nhà máy hoặc công trường.
Một số vị trí yêu cầu vừa hiểu thiết bị vừa có khả năng tư vấn cho khách hàng.
Nhân sự kinh doanh kỹ thuật chẳng hạn cần đọc thông số, hiểu ứng dụng của sản phẩm và trao đổi với bộ phận kỹ thuật.
Đây là một hướng cho thấy kiến thức Kỹ thuật điện điện tử có thể kết hợp với kỹ năng giao tiếp và kinh doanh.
6.10. Nghiên cứu, đào tạo và học tập nâng cao
Người có định hướng nghiên cứu hoặc đào tạo có thể tiếp tục học tập ở trình độ cao hơn khi đáp ứng điều kiện.
Tuy nhiên, tốt nghiệp Kỹ thuật điện điện tử không mặc nhiên đáp ứng yêu cầu của mọi vị trí giảng dạy hoặc nghiên cứu.
Người học cần căn cứ vào yêu cầu tuyển dụng và quy định áp dụng cho vị trí cụ thể.
7. Tự động hóa, AI và công nghệ đang thay đổi Kỹ thuật điện điện tử như thế nào?
Nếu trước đây một hệ thống có thể chủ yếu được đánh giá qua việc “chạy hay không chạy”, nhiều hệ thống hiện đại có khả năng tạo ra lượng dữ liệu lớn hơn.
Cảm biến ghi nhận trạng thái. Bộ điều khiển phản ứng theo chương trình. Phần mềm hỗ trợ giám sát thiết bị. Dữ liệu có thể được phân tích để nhận diện những dấu hiệu bất thường.
Điều đó khiến Kỹ thuật điện điện tử 2026 ngày càng có nhiều điểm giao với công nghệ số.
7.1. Từ hệ thống truyền thống đến hệ thống có khả năng giám sát
Trước đây, người vận hành có thể phải trực tiếp đến từng thiết bị để kiểm tra.
Hiện nay, trong nhiều ứng dụng, các thông số có thể được đưa lên giao diện giám sát.
Người vận hành theo dõi trạng thái, cảnh báo và sự thay đổi của hệ thống.
Điều này không khiến kiến thức điện trở nên ít quan trọng. Muốn hiểu dữ liệu trên màn hình, người kỹ thuật vẫn phải biết thiết bị thực tế phía sau đang hoạt động thế nào.
7.2. Cảm biến biến trạng thái thiết bị thành dữ liệu
Cảm biến là cầu nối quan trọng giữa thế giới vật lý và hệ thống điều khiển.
Nhiệt độ tăng, áp suất thay đổi, vật thể đi qua hoặc một vị trí được xác định đều có thể được chuyển thành tín hiệu.
Người học Kỹ thuật điện điện tử cần hiểu tín hiệu đó đến từ đâu và có ý nghĩa gì trước khi sử dụng dữ liệu để điều khiển hoặc phân tích.
7.3. Điều khiển tự động thay đổi cách hệ thống vận hành
Trong một dây chuyền tự động, nhiều thao tác được thực hiện theo logic đã thiết lập.
Cảm biến phát hiện sản phẩm. Bộ điều khiển xử lý thông tin. Thiết bị chấp hành thực hiện lệnh. Sau đó hệ thống tiếp tục sang bước kế tiếp.
Vai trò của con người chuyển dần từ việc trực tiếp thực hiện từng thao tác sang thiết kế, thiết lập, giám sát và xử lý tình huống.
Đây là lý do điều khiển và tự động hóa trở thành hướng đáng quan tâm với người học Kỹ thuật điện điện tử.
7.4. AI có thể hỗ trợ ngành điện ở đâu?
AI có thể được ứng dụng trong một số bài toán như phân tích dữ liệu thiết bị, nhận diện bất thường, hỗ trợ dự báo hoặc bảo trì dự đoán.
Tuy nhiên, AI không phải công cụ có thể tự giải quyết mọi vấn đề kỹ thuật.
Kết quả còn phụ thuộc dữ liệu, mô hình và cách triển khai.
Quan trọng hơn, người làm kỹ thuật vẫn cần hiểu hệ thống vật lý để đánh giá kết quả có hợp lý hay không.
Nếu một công cụ cảnh báo động cơ có dấu hiệu bất thường, người kỹ thuật vẫn cần biết nên kiểm tra thông số nào và nguyên nhân thực tế có thể nằm ở đâu.
7.5. Người học điện có cần biết Công nghệ thông tin?
Không nhất thiết phải trở thành lập trình viên.
Nhưng năng lực số ngày càng hữu ích với sinh viên Kỹ thuật điện điện tử.
Khả năng sử dụng phần mềm kỹ thuật, làm việc với dữ liệu, hiểu logic lập trình và tìm kiếm tài liệu giúp người học thích nghi tốt hơn với các hệ thống hiện đại.
Điện và công nghệ thông tin không còn là hai thế giới hoàn toàn tách biệt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.
8. Học Kỹ thuật điện điện tử năm 2026 cần chuẩn bị gì?
Nếu đã quan tâm đến Kỹ thuật điện điện tử 2026, người học không cần đợi đến khi nhập học mới bắt đầu chuẩn bị.
Một nền tảng khoa học phù hợp, tư duy logic và thói quen làm việc cẩn thận sẽ giúp quá trình học thuận lợi hơn.
8.1. Củng cố Toán và Vật lý
Không cần học trước toàn bộ chương trình đại học.
Thay vào đó, hãy củng cố kiến thức nền và tập hiểu bản chất thay vì chỉ ghi nhớ công thức.
Đặc biệt với Vật lý, nên thử liên hệ các khái niệm với hiện tượng thực tế.
8.2. Làm quen với tư duy hệ thống
Khi một chiếc quạt không chạy, đừng chỉ nghĩ rằng “quạt hỏng”.
Có thể nguồn điện có vấn đề. Có thể bộ điều khiển chưa ra lệnh. Có thể cảm biến đang tạo ra tín hiệu khác với dự kiến.
Tư duy hệ thống nghĩa là nhìn một vấn đề trong mối quan hệ giữa nhiều thành phần.
Đây là năng lực hữu ích khi học Kỹ thuật điện điện tử.
8.3. Học cách đọc sơ đồ kỹ thuật
Người học không cần thành thạo sơ đồ điện trước khi nhập học.
Nhưng làm quen với ký hiệu và cách trình bày thông tin kỹ thuật sẽ giúp giảm cảm giác bỡ ngỡ.
Sau này, sơ đồ trở thành công cụ để hiểu và trao đổi về hệ thống.
8.4. Rèn kỹ năng thực hành
Kiến thức kỹ thuật cần được kiểm chứng bằng thực tế.
Người học nên chủ động trong các giờ thực hành, tập sử dụng thiết bị đo đúng cách và hiểu mục đích của từng thao tác.
Quan trọng hơn việc “làm cho mạch chạy” là hiểu tại sao mạch chạy.
8.5. Chú ý an toàn điện ngay từ đầu
Không nên đợi đến khi đi làm mới hình thành ý thức an toàn.
Thói quen kiểm tra nguồn, sử dụng thiết bị đúng cách và tuân thủ quy trình cần được rèn trong quá trình học.
Đối với Kỹ thuật điện điện tử, an toàn là một phần của năng lực nghề nghiệp.
8.6. Xây dựng kỹ năng số và ngoại ngữ
Nhiều tài liệu kỹ thuật, datasheet và hướng dẫn thiết bị được trình bày bằng tiếng Anh.
Ngoại ngữ vì vậy giúp sinh viên tiếp cận thêm nguồn tài liệu.
Kỹ năng máy tính và phần mềm kỹ thuật cũng ngày càng quan trọng.
Người học không cần giỏi tất cả ngay từ đầu nhưng nên hình thành khả năng tự tìm hiểu công cụ mới.
8.7. Tìm hiểu dần hướng chuyên môn
Kỹ thuật điện điện tử có phạm vi tương đối rộng.
Trong quá trình học, sinh viên có thể nhận ra mình thích hệ thống điện, thiết bị điện, điện tử, điều khiển, tự động hóa hoặc một hướng khác.
Không cần quyết định tất cả ngay từ năm đầu.
Quan trọng là trải nghiệm đủ để hiểu loại công việc nào phù hợp với bản thân.
8.8. Học Kỹ thuật điện điện tử được cấp bằng gì?
Thông tin văn bằng cần căn cứ vào trình độ, chương trình và cơ sở đào tạo cụ thể.
Sau khi hoàn thành chương trình Kỹ thuật điện điện tử và đáp ứng đầy đủ các điều kiện tốt nghiệp của cơ sở đào tạo, người học được cấp văn bằng trình độ tương ứng theo ngành hoặc chương trình đào tạo.

Khi tìm hiểu tuyển sinh, người học nên kiểm tra trực tiếp tên ngành, trình độ đào tạo, chương trình, thời gian học, chuẩn đầu ra và thông tin văn bằng thay vì suy đoán từ tên gọi.
9.Những câu hỏi thường gặp về Kỹ thuật điện điện tử
Trước khi lựa chọn Kỹ thuật điện điện tử, người học thường quan tâm đến độ khó, kiến thức cần học và công việc sau tốt nghiệp. Việc giải đáp những câu hỏi này giúp người học có cái nhìn thực tế hơn trước khi đăng ký.
Kỹ thuật điện điện tử học gì?
Tùy chương trình, sinh viên có thể học kiến thức nền tảng về Toán, Vật lý và kỹ thuật, sau đó tiếp cận mạch điện, điện tử, máy điện, cung cấp điện, đo lường, cảm biến, điều khiển, tự động hóa, an toàn và thực hành chuyên môn.
Khung chương trình cụ thể cần được kiểm tra tại cơ sở đào tạo.
Học Kỹ thuật điện điện tử có khó không?
Đây là ngành kỹ thuật nên có những nội dung liên quan đến tính toán, nguyên lý, thiết bị và thực hành.
Mức độ khó phụ thuộc vào nền tảng và cách học của từng người.
Nếu có tư duy logic, chủ động củng cố kiến thức và thường xuyên liên hệ lý thuyết với thực hành, người học sẽ dễ tiếp cận hơn.
Học Kỹ thuật điện điện tử có cần giỏi Toán không?
Toán là công cụ quan trọng của ngành nhưng không nên hiểu rằng chỉ học sinh xuất sắc Toán mới có thể theo học.
Người học cần có nền tảng và sẵn sàng tiếp tục rèn luyện.
Quan trọng là biết sử dụng kiến thức Toán để hiểu và giải quyết các bài toán kỹ thuật.
Kỹ thuật điện điện tử có phải học nhiều Vật lý không?
Vật lý tạo nền tảng cho nhiều kiến thức về điện, từ trường, năng lượng và thiết bị.
Do đó, người học sẽ gặp các nội dung liên quan đến Vật lý.
Khi bước vào chuyên ngành, những nguyên lý này được đặt trong các bài toán kỹ thuật cụ thể hơn.
Học Kỹ thuật điện điện tử có phải chỉ đi sửa điện?
Không.
Sửa chữa và bảo trì chỉ là một nhóm công việc.
Người học Kỹ thuật điện điện tử có thể tìm hiểu các hướng liên quan đến thiết kế, triển khai, vận hành, bảo trì, hệ thống điện, thiết bị, điều khiển và tự động hóa tùy chuyên môn và yêu cầu của vị trí.
Kỹ thuật điện điện tử có học lập trình không?
Tùy chương trình và định hướng.
Những nội dung liên quan đến PLC, vi điều khiển hoặc hệ thống điều khiển có thể yêu cầu người học làm quen với logic và lập trình.
Tuy nhiên, mục tiêu đào tạo không giống một chương trình chuyên sâu về phát triển phần mềm.
Kỹ thuật điện điện tử ra trường làm gì?
Người học có thể tìm hiểu các hướng như kỹ thuật điện trong nhà máy, vận hành và bảo trì hệ thống, thiết kế – triển khai điện, thiết bị điện – điện tử, điều khiển – tự động hóa, kỹ thuật công trình hoặc kinh doanh kỹ thuật.
Khả năng đảm nhiệm vị trí cụ thể phụ thuộc trình độ, chuyên môn, kỹ năng, kinh nghiệm và yêu cầu tuyển dụng.
Học Kỹ thuật điện điện tử có thể làm tự động hóa không?
Điện, cảm biến và điều khiển có mối quan hệ chặt chẽ với tự động hóa.
Người có nền tảng Kỹ thuật điện điện tử có thể tiếp tục phát triển kiến thức về PLC, cảm biến, hệ thống điều khiển và các công nghệ liên quan nếu muốn đi theo hướng này.
Mức độ chuyên sâu cần được xem trong chương trình đào tạo cụ thể.
Kỹ thuật điện điện tử khác Điện công nghiệp như thế nào?
Tên ngành, tên nghề và phạm vi chương trình có thể khác nhau theo trình độ và cơ sở đào tạo.
Kỹ thuật điện điện tử có thể bao quát nhiều nội dung về điện, điện tử và hệ thống kỹ thuật, trong khi chương trình mang tên Điện công nghiệp có thể tập trung vào các kỹ năng và hệ thống phục vụ môi trường công nghiệp.
Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn tên chương trình để kết luận. Cách chính xác hơn là so sánh chuẩn đầu ra, học phần và định hướng đào tạo của từng chương trình.
Học Kỹ thuật điện điện tử năm 2026 có nên quan tâm AI không?
Có, nhưng AI nên được xem là công cụ bổ sung chứ không thay thế nền tảng chuyên môn.
AI có thể hỗ trợ một số hoạt động như phân tích dữ liệu thiết bị, nhận diện bất thường hoặc bảo trì dự đoán.
Nhưng để đánh giá kết quả, người kỹ thuật vẫn phải hiểu thiết bị và hệ thống thực tế.
Với người học Kỹ thuật điện điện tử 2026, kiến thức điện – điện tử vẫn là nền tảng. Công nghệ số và AI là những năng lực có thể tiếp tục bổ sung trên nền tảng đó.
Bấm công tắc và đèn sáng. Nhấn nút và thang máy di chuyển. Một dây chuyền bắt đầu chạy. Máy bơm tự hoạt động khi nhận được tín hiệu. Hàng loạt thiết bị trong nhà máy phối hợp với nhau để duy trì quá trình sản xuất.
Nhưng phía sau những thao tác tưởng như đơn giản ấy là nguồn điện, mạch điện, máy điện, thiết bị điện tử, cảm biến, bộ điều khiển, hệ thống bảo vệ và rất nhiều quyết định kỹ thuật.
Đó chính là một phần thế giới của Kỹ thuật điện điện tử.
Ngành học này không chỉ hướng đến việc biết đấu dây hay sửa chữa thiết bị. Người học cần từng bước hiểu nguyên lý, biết đọc và phân tích hệ thống, làm việc với thiết bị, đo lường, điều khiển và xử lý các vấn đề kỹ thuật.
Khi nhà máy ngày càng tự động, tòa nhà có nhiều hệ thống thông minh hơn và thiết bị tạo ra nhiều dữ liệu hơn, Kỹ thuật điện điện tử 2026 cũng không còn đứng riêng trong thế giới của dây dẫn và mạch điện. Lĩnh vực này ngày càng có nhiều điểm giao với điều khiển, tự động hóa, phần mềm và công nghệ số.
Tuy nhiên, công nghệ càng phát triển thì nền tảng kỹ thuật càng quan trọng.
Muốn điều khiển một động cơ bằng phần mềm, trước hết vẫn cần hiểu động cơ. Muốn phân tích dữ liệu cảm biến, trước hết cần biết cảm biến đang đo điều gì. Muốn sử dụng AI để hỗ trợ vận hành, người kỹ thuật vẫn cần đủ kiến thức để nhận biết kết quả nào hợp lý.
Vì vậy, khi tìm hiểu Kỹ thuật điện điện tử, người học không nên chỉ hỏi “ra trường làm nghề gì?”. Hãy nhìn sâu hơn vào những gì mình sẽ học, loại hệ thống mình muốn làm việc cùng và khả năng kết hợp kiến thức điện với công nghệ trong tương lai.
Kỹ thuật điện điện tử có thể không phải ngành luôn xuất hiện trước mắt người sử dụng, nhưng lại đứng phía sau rất nhiều hệ thống mà chúng ta sử dụng mỗi ngày.
Nếu đang tìm hiểu Kỹ thuật điện điện tử 2026, bạn có thể đăng ký với VNI Education để được hướng dẫn thêm về chương trình đào tạo, điều kiện xét tuyển, hồ sơ và quy trình đăng ký phù hợp.
Quy trình đăng ký tại VNI
Bước 1. Liên hệ tư vấn
Học viên liên hệ VNI qua hotline, website hoặc fanpage để được tư vấn về chương trình đào tạo, điều kiện tham gia và lịch khai giảng gần nhất.
Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ
Thông thường hồ sơ gồm:
- Phiếu đăng ký học.
- Bản sao văn bằng theo yêu cầu.
- Bản sao CCCD/Căn cước.
- Ảnh theo quy định.
- Các giấy tờ khác (nếu chương trình yêu cầu).
Bước 3. Hoàn thiện thủ tục đăng ký
Học viên nộp hồ sơ và hoàn thành các thủ tục theo hướng dẫn để được xác nhận tham gia khóa học.
Bước 4. Tham gia khóa học
Học viên tham gia học tập theo kế hoạch của đơn vị tổ chức và hoàn thành các yêu cầu đánh giá của chương trình
Điện thoại: 0823 86 5858
TRỤ SỞ CHÍNH: Số 89, Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội
VĂN PHÒNG TUYỂN SINH:
- Thành phố Hà Nội: Số 144, Đường Trần Vỹ, Phường Phú Diễn
- Thành phố Hồ Chí Minh: TT17, Đường Tam Đảo, Phường Hoà Hưng
- Thành phố Hải Phòng: Số 8/56/90 Trung Lực, P. Hải An
- Tỉnh Bắc Ninh: Số 68, đường Lê Hồng Phong, Phường Bắc Giang
- Tỉnh Phú Thọ: Khu 3, Phường Việt Trì


