An toàn lao động là gì? Quy định mới nhất 2026
An toàn lao động là yếu tố quan trọng trong mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh nhằm bảo vệ sức khỏe, tính mạng của người lao động và hạn chế nguy cơ tai nạn tại nơi làm việc. Năm 2026, các quy định về an toàn lao động, huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động và xử lý vi phạm tiếp tục là nội dung mà doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm.
Vậy an toàn lao động là gì, những đối tượng nào phải tham gia huấn luyện và doanh nghiệp cần tuân thủ những quy định nào? Trong bài viết này, VNi Education tổng hợp các thông tin pháp lý quan trọng, giúp người lao động và doanh nghiệp hiểu rõ trách nhiệm, quyền lợi cũng như yêu cầu về huấn luyện an toàn lao động năm 2026.
1. An toàn lao động là gì?
An toàn lao động là tổng hợp các giải pháp, biện pháp và hoạt động nhằm phòng ngừa, ngăn chặn những yếu tố nguy hiểm có thể gây tai nạn, thương tích hoặc ảnh hưởng đến tính mạng của người lao động trong quá trình làm việc.
Theo khoản 2 Điều 3 Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13, an toàn lao động được hiểu là những giải pháp phòng, chống tác động của các yếu tố nguy hiểm nhằm bảo đảm không xảy ra thương tật, tử vong đối với con người trong quá trình lao động.
Bên cạnh đó, vệ sinh lao động tập trung vào việc phòng ngừa tác động của những yếu tố có hại gây bệnh tật, ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động.
1.1. Mục đích của an toàn lao động
Việc thực hiện an toàn lao động không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn mang lại nhiều lợi ích đối với doanh nghiệp và người lao động.
Những mục tiêu quan trọng bao gồm:
Phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
Bảo vệ sức khỏe, tính mạng của người lao động.
Hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành máy móc, thiết bị.
Nâng cao nhận thức về các nguy cơ mất an toàn tại nơi làm việc.
Xây dựng môi trường làm việc an toàn và chuyên nghiệp.
Giảm thiểu thiệt hại về con người, tài sản và hoạt động sản xuất.
Khi được triển khai hiệu quả, an toàn lao động còn giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và nâng cao năng suất làm việc.
1.2. Vai trò của an toàn lao động trong doanh nghiệp
Trong môi trường sản xuất, xây dựng, cơ khí, điện, hóa chất hoặc vận hành thiết bị, người lao động có thể tiếp xúc với nhiều yếu tố nguy hiểm.
Những rủi ro như điện giật, ngã cao, tai nạn máy móc, cháy nổ hoặc tiếp xúc với hóa chất có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu thiếu biện pháp phòng ngừa.
Do đó, doanh nghiệp cần thực hiện an toàn lao động thông qua việc nhận diện nguy cơ, đánh giá rủi ro, xây dựng quy trình làm việc an toàn và tổ chức huấn luyện phù hợp.
Đây là trách nhiệm thường xuyên, không chỉ thực hiện khi có đoàn kiểm tra hoặc khi xảy ra sự cố.
2. Những quy định về an toàn lao động áp dụng năm 2026
Năm 2026, hệ thống quy định về an toàn lao động tiếp tục được triển khai thông qua Luật An toàn, vệ sinh lao động và các văn bản hướng dẫn, sửa đổi, bổ sung có liên quan.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần chú ý đến các quy định về huấn luyện, kiểm định thiết bị, kiểm soát yếu tố nguy hiểm và xử phạt vi phạm hành chính.
2.1. Luật an toàn lao động và các văn bản hướng dẫn
Các văn bản pháp lý quan trọng gồm:
Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13
Quy định những nội dung cơ bản về bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động, phòng ngừa tai nạn, bệnh nghề nghiệp và trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân liên quan.
Nghị định 39/2016/NĐ-CP
Quy định chi tiết một số nội dung liên quan đến kiểm soát yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc; khai báo, điều tra và báo cáo tai nạn lao động.
Nghị định 44/2016/NĐ-CP
Quy định về hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn, huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động và quan trắc môi trường lao động.
Nghị định này đã được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản liên quan, trong đó có Nghị định 140/2018/NĐ-CP và Nghị định 04/2023/NĐ-CP.
Nghị định 283/2026/NĐ-CP
Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội và người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, có hiệu lực từ ngày 10/09/2026.
Đây là văn bản mới đáng chú ý khi doanh nghiệp rà soát trách nhiệm tuân thủ an toàn lao động trong năm 2026.
2.2. Quy định mới về xử phạt vi phạm an toàn lao động năm 2026
Từ ngày 10/09/2026, Nghị định 283/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động và các lĩnh vực liên quan.
Doanh nghiệp cần kiểm tra những quy định xử phạt đang áp dụng đối với hành vi vi phạm về an toàn, vệ sinh lao động, đặc biệt khi liên quan đến nghĩa vụ bảo đảm điều kiện làm việc và huấn luyện cho người lao động.
Tùy theo hành vi, tính chất và mức độ vi phạm, tổ chức hoặc cá nhân có thể bị áp dụng hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định.
Việc xác định mức phạt phải căn cứ đúng hành vi, đối tượng vi phạm và điều khoản tương ứng, không áp dụng một mức phạt chung cho tất cả vi phạm an toàn lao động.
2.3. Các yêu cầu doanh nghiệp cần thực hiện về an toàn lao động
Để bảo đảm tuân thủ quy định, doanh nghiệp cần chủ động tổ chức và duy trì công tác an toàn, vệ sinh lao động tại cơ sở.
Những nội dung quan trọng gồm:
Nhận diện, đánh giá và kiểm soát các nguy cơ mất an toàn.
Xây dựng nội quy, quy trình làm việc an toàn.
Tổ chức huấn luyện theo nhóm đối tượng.
Cung cấp phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp.
Thực hiện kiểm định thiết bị thuộc diện yêu cầu nghiêm ngặt.
Theo dõi, kiểm tra và cải thiện điều kiện làm việc.
Thực hiện các nghĩa vụ về khai báo, điều tra, báo cáo tai nạn lao động khi phát sinh.
Các yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô hoạt động và tính chất công việc.
3. Các nhóm đối tượng phải huấn luyện an toàn lao động năm 2026
Theo quy định tại Điều 17 Nghị định 44/2016/NĐ-CP và các nội dung sửa đổi, bổ sung, đối tượng huấn luyện an toàn lao động được phân thành 6 nhóm.
Việc xác định đúng nhóm là bước quan trọng để lựa chọn nội dung huấn luyện, hình thức đánh giá và loại giấy tờ được cấp sau khi hoàn thành.
3.1. An toàn lao động nhóm 1 – Người quản lý
Nhóm 1 bao gồm những người quản lý phụ trách công tác an toàn, vệ sinh lao động trong cơ sở sản xuất, kinh doanh.
Đối tượng có thể gồm người đứng đầu đơn vị, người phụ trách các bộ phận sản xuất, kỹ thuật, quản đốc phân xưởng và các chức danh quản lý tương ứng theo quy định.
Nội dung huấn luyện an toàn lao động nhóm 1 tập trung vào chính sách, pháp luật, tổ chức quản lý và trách nhiệm bảo đảm an toàn tại nơi làm việc.
3.2. An toàn lao động nhóm 2 – Người làm công tác an toàn
Nhóm 2 bao gồm người trực tiếp thực hiện hoặc giám sát công tác an toàn, vệ sinh lao động tại cơ sở.
Đây có thể là nhân sự chuyên trách, bán chuyên trách hoặc người được giao nhiệm vụ giám sát hoạt động an toàn tại nơi làm việc.
Chương trình an toàn lao động nhóm 2 chú trọng kiến thức quản lý rủi ro, nhận diện yếu tố nguy hiểm, tổ chức kiểm tra và nghiệp vụ an toàn, vệ sinh lao động.
3.3. An toàn lao động nhóm 3 – Người làm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt
Nhóm 3 là người lao động thực hiện những công việc thuộc danh mục có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động.
Các công việc thuộc danh mục có thể liên quan đến vận hành thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt, làm việc trên cao hoặc những hoạt động có nguy cơ đặc thù khác.
Người lao động thuộc nhóm này cần được huấn luyện an toàn lao động theo yêu cầu trước khi bố trí thực hiện công việc.
Việc xác định đối tượng phải căn cứ vào danh mục công việc có yêu cầu nghiêm ngặt đang áp dụng, không chỉ dựa trên tên nghề hoặc mô tả công việc thông thường.
3.4. An toàn lao động nhóm 4 – Người lao động thông thường
Nhóm 4 bao gồm người lao động không thuộc những nhóm đối tượng chuyên biệt khác theo quy định, cùng các trường hợp học nghề, tập nghề hoặc thử việc thuộc phạm vi áp dụng.
Chương trình an toàn lao động nhóm 4 tập trung vào kiến thức cơ bản về an toàn, vệ sinh lao động, nhận diện nguy cơ và biện pháp phòng ngừa phù hợp với công việc.
Đây là nhóm có phạm vi rộng, xuất hiện trong nhiều loại hình doanh nghiệp và cơ sở sản xuất, kinh doanh.
3.5. An toàn lao động nhóm 5 – Người làm công tác y tế
Nhóm 5 dành cho người làm công tác y tế tại cơ sở sản xuất, kinh doanh theo quy định.
Nội dung huấn luyện liên quan đến nghiệp vụ an toàn, vệ sinh lao động và các nhiệm vụ y tế lao động phù hợp với vị trí công tác.
Việc tham gia an toàn lao động nhóm 5 giúp nhân sự y tế thực hiện tốt hơn nhiệm vụ theo dõi sức khỏe nghề nghiệp và phối hợp phòng ngừa các nguy cơ tại nơi làm việc.
3.6. An toàn lao động nhóm 6 – An toàn vệ sinh viên
Nhóm 6 là những người tham gia mạng lưới an toàn, vệ sinh viên tại cơ sở.
Ngoài kiến thức huấn luyện an toàn lao động tương ứng, nhóm này còn được trang bị kỹ năng và phương pháp hoạt động của an toàn, vệ sinh viên.
Qua đó, người được phân công có thể tham gia tuyên truyền, nhắc nhở, theo dõi và phối hợp thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn tại nơi làm việc.
4. Nội dung chương trình huấn luyện an toàn lao động
Chương trình huấn luyện an toàn lao động được xây dựng theo nhóm đối tượng và tính chất công việc. Nội dung và yêu cầu thực hiện phải phù hợp với quy định pháp luật.
Theo Điều 18 Nghị định 44/2016/NĐ-CP và các nội dung sửa đổi, chương trình huấn luyện có sự phân biệt giữa các nhóm người quản lý, nhân sự phụ trách an toàn và người lao động trực tiếp.
4.1. Kiến thức pháp luật trong chương trình an toàn lao động
Người học được trang bị kiến thức liên quan đến quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm trong công tác an toàn, vệ sinh lao động.
Các nội dung có thể bao gồm hệ thống chính sách pháp luật, trách nhiệm người sử dụng lao động, quyền của người lao động và việc thực hiện quy định tại nơi làm việc.
4.2. Nhận diện nguy cơ và phòng ngừa rủi ro an toàn lao động
Một nội dung quan trọng của chương trình là giúp người học nhận biết những yếu tố nguy hiểm có thể xuất hiện trong quá trình làm việc.
Tùy ngành nghề, nội dung huấn luyện có thể liên quan đến nguy cơ điện, cơ khí, hóa chất, thiết bị, môi trường lao động hoặc làm việc trên cao.
Thông qua kiến thức an toàn lao động, người học được hướng dẫn biện pháp phòng ngừa và cách tuân thủ quy trình an toàn phù hợp.
4.3. Kỹ năng xử lý tình huống và thực hành an toàn lao động
Đối với những nhóm công việc có yêu cầu thực hành, chương trình huấn luyện cần gắn kiến thức với tình huống nghề nghiệp.
Người học có thể được hướng dẫn sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân, nhận biết tình huống mất an toàn và thực hiện quy trình xử lý ban đầu phù hợp.
Hoạt động thực hành an toàn lao động phải được tổ chức theo yêu cầu của chương trình và điều kiện thực tế của công việc.
4.4. Kiểm tra và đánh giá sau huấn luyện an toàn lao động
Sau khi hoàn thành chương trình, người tham gia được kiểm tra, đánh giá theo quy định tương ứng với nhóm huấn luyện.
Kết quả đánh giá là căn cứ để cấp giấy chứng nhận, thẻ an toàn hoặc ghi nhận kết quả huấn luyện theo từng đối tượng.
Không phải tất cả học viên đều được cấp cùng một loại chứng chỉ hoặc giấy chứng nhận an toàn lao động.
5. Chứng nhận và thẻ an toàn lao động năm 2026
Sau khi tham gia huấn luyện, một trong những vấn đề được quan tâm là loại giấy tờ được cấp và giá trị sử dụng trong công việc.
Theo quy định, hình thức ghi nhận kết quả huấn luyện an toàn lao động được xác định dựa trên nhóm đối tượng và điều kiện hoàn thành chương trình.
5.1. Giấy chứng nhận huấn luyện an toàn lao động
Đối với những nhóm thuộc diện được cấp giấy chứng nhận huấn luyện theo quy định, người học phải hoàn thành chương trình và đạt yêu cầu kiểm tra.
Giấy chứng nhận được sử dụng để xác nhận kết quả huấn luyện theo nhóm và phạm vi tương ứng.
Khi sử dụng giấy chứng nhận an toàn lao động, cần kiểm tra thông tin người học, nhóm huấn luyện, đơn vị cấp và quy định về huấn luyện lại.
5.2. Thẻ an toàn lao động đối với công việc có yêu cầu nghiêm ngặt
Người lao động thuộc nhóm 3 được cấp thẻ an toàn khi đáp ứng yêu cầu huấn luyện và kiểm tra theo quy định.
Thẻ an toàn là giấy tờ quan trọng đối với người thực hiện công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động.
Doanh nghiệp cần kiểm tra việc huấn luyện và cấp thẻ an toàn lao động trước khi phân công người lao động thực hiện công việc thuộc diện yêu cầu.
5.3. Huấn luyện định kỳ và cập nhật kiến thức an toàn lao động
Công tác huấn luyện không chỉ thực hiện một lần khi người lao động bắt đầu công việc.
Tùy nhóm đối tượng và quy định áp dụng, doanh nghiệp phải tổ chức huấn luyện định kỳ, huấn luyện lại hoặc cập nhật kiến thức khi có những thay đổi liên quan.
Việc thực hiện đúng chu kỳ huấn luyện an toàn lao động góp phần duy trì kiến thức, kỹ năng phòng ngừa tai nạn và đáp ứng trách nhiệm của người sử dụng lao động.
6. Trách nhiệm thực hiện an toàn lao động của doanh nghiệp và người lao động
Bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động là trách nhiệm của cả người sử dụng lao động và người lao động.
Trong đó, doanh nghiệp có trách nhiệm tổ chức và duy trì các điều kiện làm việc an toàn, còn người lao động phải tuân thủ các quy trình, biện pháp bảo vệ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
6.1. Trách nhiệm an toàn lao động của người sử dụng lao động
Người sử dụng lao động cần chủ động tổ chức công tác bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động phù hợp với hoạt động thực tế.
Các trách nhiệm quan trọng gồm:
Bảo đảm điều kiện và môi trường làm việc an toàn.
Xây dựng quy trình, nội quy và biện pháp phòng ngừa rủi ro.
Tổ chức huấn luyện cho người lao động theo quy định.
Cung cấp phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp.
Tổ chức kiểm tra, giám sát công tác an toàn.
Thực hiện nghĩa vụ liên quan đến tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và chế độ đối với người lao động.
Doanh nghiệp không nên chỉ chú trọng giấy chứng nhận mà cần duy trì thực chất công tác an toàn lao động trong quá trình hoạt động.
6.2. Quyền và nghĩa vụ an toàn lao động của người lao động
Người lao động có quyền được làm việc trong điều kiện bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động và được cung cấp thông tin về các nguy cơ tại nơi làm việc.
Đồng thời, người lao động có trách nhiệm:
Tuân thủ nội quy và quy trình làm việc an toàn.
Sử dụng đúng phương tiện bảo vệ cá nhân.
Tham gia huấn luyện theo yêu cầu.
Báo cáo các nguy cơ có thể dẫn đến tai nạn.
Phối hợp với người sử dụng lao động để phòng ngừa sự cố.
Trong những trường hợp đáp ứng điều kiện pháp luật, người lao động có quyền từ chối hoặc rời bỏ công việc khi nhận thấy nguy cơ rõ ràng đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe và phải thực hiện nghĩa vụ thông báo theo quy định.
7. Lợi ích khi tham gia huấn luyện an toàn lao động năm 2026
Huấn luyện an toàn lao động không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn góp phần cải thiện môi trường làm việc và nâng cao ý thức phòng ngừa rủi ro.
Đối với doanh nghiệp và người lao động, chương trình bồi dưỡng phù hợp có thể mang lại những lợi ích thiết thực.
7.1. Huấn luyện an toàn lao động giúp hạn chế tai nạn nghề nghiệp
Khi được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết, người lao động có thể nhận biết sớm các nguy cơ và chủ động thực hiện biện pháp phòng ngừa.
Điều này góp phần hạn chế những hành vi mất an toàn, đặc biệt trong môi trường có máy móc, thiết bị hoặc điều kiện làm việc phức tạp.
7.2. Huấn luyện an toàn lao động hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ quy định
Việc tổ chức huấn luyện đúng nhóm đối tượng và lưu giữ hồ sơ phù hợp là một trong những nội dung cần được quan tâm khi doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm về an toàn, vệ sinh lao động.
Huấn luyện an toàn lao động có kế hoạch giúp doanh nghiệp chủ động quản lý nhân sự và các yêu cầu liên quan đến công việc.
7.3. Huấn luyện an toàn lao động góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp
Môi trường làm việc an toàn giúp người lao động yên tâm thực hiện nhiệm vụ và nâng cao ý thức trách nhiệm.
Đối với doanh nghiệp, việc duy trì hoạt động an toàn lao động thường xuyên còn hỗ trợ giảm thiểu gián đoạn sản xuất, cải thiện công tác quản lý và xây dựng văn hóa an toàn.
8. Câu hỏi thường gặp về an toàn lao động năm 2026 (FAQ)
Dưới đây là những nội dung thường được doanh nghiệp và người lao động quan tâm khi tìm hiểu quy định về an toàn lao động và các chương trình huấn luyện.
8.1. An toàn lao động có bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp
Người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động theo quy định pháp luật.
Tuy nhiên, yêu cầu huấn luyện cụ thể còn phụ thuộc vào nhóm đối tượng, loại công việc và điều kiện hoạt động của cơ sở.
8.2. An toàn lao động đối với nhân viên văn phòng
Nhân viên văn phòng vẫn cần được trang bị kiến thức an toàn, vệ sinh lao động phù hợp với công việc.
Nếu không thuộc nhóm đối tượng đặc thù, người lao động có thể được xác định thuộc nhóm 4 theo quy định về huấn luyện.
8.3. An toàn lao động nhóm 3 và yêu cầu cấp thẻ
Người làm công việc thuộc danh mục có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động phải được huấn luyện phù hợp và đáp ứng điều kiện cấp thẻ an toàn trước khi thực hiện công việc.
8.4. Thời hạn sử dụng giấy chứng nhận an toàn lao động
Giấy chứng nhận huấn luyện và thẻ an toàn được quản lý theo quy định tương ứng.
Doanh nghiệp cần theo dõi thời hạn và chu kỳ huấn luyện lại của từng nhóm, không mặc nhiên áp dụng cùng một thời hạn cho mọi đối tượng.
8.5. Chi phí tham gia huấn luyện an toàn lao động
Đối với người lao động thuộc phạm vi trách nhiệm huấn luyện của người sử dụng lao động, doanh nghiệp có trách nhiệm tổ chức và bảo đảm kinh phí huấn luyện theo quy định.
Trường hợp người lao động không có quan hệ lao động tham gia công việc có yêu cầu nghiêm ngặt cần xem xét quy định hỗ trợ và nghĩa vụ tương ứng.
8.6. Hình thức học trực tuyến an toàn lao động
Việc sử dụng hình thức trực tuyến hoặc kết hợp các phương pháp huấn luyện phải bảo đảm đáp ứng quy định áp dụng cho nhóm đối tượng, nội dung đào tạo và yêu cầu thực hành.
Không nên mặc định tất cả các nhóm đều có thể hoàn thành toàn bộ chương trình qua hình thức trực tuyến.
Kết luận – Chủ động thực hiện an toàn lao động năm 2026
An toàn lao động là nền tảng quan trọng để bảo vệ sức khỏe, tính mạng người lao động và duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh ổn định. Năm 2026, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến các quy định về huấn luyện, phân nhóm đối tượng, kiểm soát nguy cơ và xử phạt vi phạm theo văn bản hiện hành.
Việc chủ động tìm hiểu và tổ chức huấn luyện an toàn lao động phù hợp giúp doanh nghiệp nâng cao nhận thức phòng ngừa rủi ro, đồng thời thực hiện trách nhiệm pháp lý đối với người lao động.
Nếu đang có nhu cầu tìm hiểu chương trình huấn luyện an toàn lao động, doanh nghiệp và cá nhân có thể liên hệ VNi Education để được hỗ trợ tư vấn đối tượng, nội dung chương trình và hướng dẫn hồ sơ đăng ký phù hợp.
Thông tin liên hệ VNi Education
Hotline: 0823.86.58.58
Website: https://vni.edu.vn/
Quy trình đăng ký tại VNI
Bước 1. Liên hệ tư vấn
Học viên liên hệ VNI qua hotline, website hoặc fanpage để được tư vấn về chương trình đào tạo, điều kiện tham gia và lịch khai giảng gần nhất.
Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ
Thông thường hồ sơ gồm:
Phiếu đăng ký học.
Bản sao văn bằng theo yêu cầu.
Bản sao CCCD/Căn cước.
Ảnh theo quy định.
Các giấy tờ khác (nếu chương trình yêu cầu).
Bước 3. Hoàn thiện thủ tục đăng ký
Học viên nộp hồ sơ và hoàn thành các thủ tục theo hướng dẫn để được xác nhận tham gia khóa học.
Bước 4. Tham gia khóa học
Học viên tham gia học tập theo kế hoạch của đơn vị tổ chức và hoàn thành các yêu cầu đánh giá của chương trình
Điện thoại: 0823 86 5858
TRỤ SỞ CHÍNH: Số 89, Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội
VĂN PHÒNG TUYỂN SINH:
Thành phố Hà Nội: Số 144, Đường Trần Vỹ, Phường Phú Diễn
Thành phố Hồ Chí Minh: TT17, Đường Tam Đảo, Phường Hoà Hưng
Thành phố Hải Phòng: Số 8/56/90 Trung Lực, P. Hải An
Tỉnh Bắc Ninh: Số 68, đường Lê Hồng Phong, Phường Bắc Giang
Tỉnh Phú Thọ: Khu 3, Phường Việt Trì
Bài viết liên quan

Bồi dưỡng Chuyên viên chính 2026: Có chứng chỉ đã đủ điều kiện nâng ngạch?
Trong quá trình phát triển nghề nghiệp, nhiều công chức quan tâm đến việc nâng cao năng lực chuyên môn, hoàn thiện kỹ năng quản lý nhà nước và đáp ứng những yêu...

Bồi dưỡng năng lực tư vấn cho giáo viên 2026: Giải pháp nâng cao kỹ năng nghề nghiệp
Chương trình Bồi dưỡng năng lực tư vấn cho giáo viên 2026 giúp giáo viên phổ thông nâng cao kiến thức tâm lý, kỹ năng lắng nghe, xử lý tình huống và hỗ trợ học sinh hiệu quả. Bài viết giới thiệu 8 mô đun bồi dưỡng với tổng thời lượng 240 tiết, đối tượng tham gia, hình thức học, giá trị chứng chỉ và những quy định về tư vấn học đường theo Quyết định 1876/QĐ-BGDĐT và Thông tư 18/2025/TT-BGDĐT. Đồng thời, VNi Education hỗ trợ giáo viên tìm hiểu chương trình và chuẩn bị hồ sơ đăng ký phù hợp.

Chuẩn chức danh Giảng viên 2026: Những điều cần kiểm tra trước khi bổ sung chứng chỉ
Bài viết **Chuẩn chức danh Giảng viên 2026** cập nhật những quy định mới về tiêu chuẩn nghề nghiệp giảng viên đại học và cao đẳng. Nội dung tập trung vào 5 điều quan trọng cần kiểm tra trước khi bổ sung chứng chỉ, đối tượng cần học, trường hợp không phải học lại và giá trị chứng chỉ đã được cấp trước đây. Đồng thời, bài viết giúp giảng viên hiểu rõ quy định chuyển tiếp, chương trình bồi dưỡng và cách chủ động hoàn thiện hồ sơ nghề nghiệp theo quy định hiện hành.
